辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hầu hết" (1件)

hầu hết
play
日本語 形ほとんどの
マイ単語
Hầu hết học sinh đã đến.
学生のほとんどが来た。

swap_horiz 類語検索結果 "hầu hết" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hầu hết" (2件)

Hầu hết học sinh đã đến.
学生のほとんどが来た。
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
ほとんどの俳優はまだ演技経験がありません。